harpy eagle
Danh từ: - Đại bàng Harpy: "harpy eagle" là một loài đại bàng lớn, có màu đen và trắng, với mào trên đầu, sinh sống ở vùng nhiệt đới châu Mỹ. Đây là một trong những loài đại bàng mạnh mẽ nhất thế giới, chuyên săn các động vật có vú cỡ trung bình như khỉ và lười.
- (Đại bàng Harpy là một trong những loài đại bàng lớn nhất và mạnh mẽ nhất thế giới.)
- (Đại bàng Harpy được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới ở Trung và Nam Mỹ.)
"the harpy eagle's talons": móng vuốt của đại bàng Harpy, thường được so sánh với móng của gấu vì kích thước lớn.
- The harpy eagle's talons are strong enough to crush the skull of its prey. (Móng vuốt của đại bàng Harpy đủ mạnh để nghiền nát hộp sọ của con mồi.)
"harpy eagle habitat": môi trường sống của đại bàng Harpy, đặc trưng là các khu rừng nguyên sinh.
- Deforestation poses a major threat to the harpy eagle habitat. (Nạn phá rừng là mối đe dọa lớn đối với môi trường sống của đại bàng Harpy.)
Harpy (danh từ, thần thoại): một sinh vật thần thoại nửa người nửa chim, thường được miêu tả là hung dữ, nhưng không liên quan trực tiếp đến đại bàng Harpy ngoài tên gọi.
- In Greek mythology, the harpies were winged spirits known for stealing food. (Trong thần thoại Hy Lạp, các harpy là linh hồn có cánh nổi tiếng với việc ăn cắp thức ăn.)
Eagle (danh từ): đại bàng nói chung.
- The harpy eagle is a type of eagle. (Đại bàng Harpy là một loại đại bàng.)
- Harpy: Trong ngữ cảnh động vật học, "harpy" đôi khi được dùng như một dạng rút gọn không chính thức của "harpy eagle", nhưng cần thận trọng vì từ này cũng có nghĩa thần thoại.
- American harpy eagle: Tên gọi khác để phân biệt với các loài đại bàng có tên tương tự ở châu Á (như đại bàng Harpy New Guinea).
"harpy eagle nest": tổ của đại bàng Harpy, thường được xây trên các cây cao.
- The harpy eagle nest can be up to 5 feet wide. (Tổ của đại bàng Harpy có thể rộng tới 5 feet.)
"harpy eagle chick": con non của đại bàng Harpy.
- A harpy eagle chick stays with its parents for up to two years. (Con non của đại bàng Harpy ở cùng bố mẹ tới hai năm.)
- "to have eyes like a harpy eagle": có thị lực cực tốt, tương tự như đại bàng Harpy (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng dùng trong văn nói so sánh).
- She spotted the mistake from across the room; she has eyes like a harpy eagle. (Cô ấy phát hiện lỗi từ phía bên kia phòng; cô ấy có thị lực như đại bàng Harpy.)